1

SUPERMINI – Audi A1

Tăng tốc 0-100km/h: 9,2 giây
Tốc độ tối đa: 194km/h

Chiếc xe nhỏ nhất của Audi chứng tỏ rằng hạng xe supermini không phải chỉ là những chiếc xe rẻ tiền sơ sài, mà còn có thể là một chiếc xe sang đúng nghĩa trong một kích thước nhỏ gọn.

Cũng như các dòng Audi khác, cabin A1 tạo ấn tượng về sự sang trọng, với nội thất bóng bẩy, chất liệu cao cấp, bảng điều khiển thanh lịch với các màn hình to, rõ, dễ quan sát và dễ dàng làm quen với các chức năng. Ghế lái và vô lăng có nhiều chế độ tùy chỉnh. Có thể nói, nội thất của A1 đạt chất lượng cao nhất trong dòng xe supermini, với nhiều chi tiết cùng loại với các dòng A4 và A6. Tuy hàng ghế sau bị giới hạn rất nhiều ở khoảng để chân và phía trên đầu, nhưng A1 có không gian cho hành lý thuộc loại rộng nhất so với các đối thủ cùng phân khúc.  A1 còn có phiên bản Sportback 4 cửa có tính thực dụng cao hơn.

Là dòng xe rẻ nhất trong gia đình Audi, nhưng A1 mang lại cảm giác thích thú khi lái không hề kém những dòng Audi cao cấp hơn. A1 có các loại động cơ 1.2l và 1.4l động cơ xăng, 1.6l và 2.0l cho động cơ diesel, với các phiên bản SE, Sport và S-line, tương ứng với các cỡ mâm 15-inch, 15-inch và 17-inch, cũng như tương ứng độ cứng khác nhau của hệ thống treo. Bản SE thường được khuyên chọn lựa nhiều nhất do các bản Sport và S-line tỏ ra kém tiện nghi vì quá cứng trên các mặt đường không bằng phẳng. Tay lái của A1 được đánh giá là khá sắc nét, cùng với trọng tâm thấp và chiều dài cơ sở ngắn mang đến sự thú vị khi cầm lái. Tuy nhiên, đối thủ trực tiếp là chiếc Mini vẫn được đánh giá cao hơn ở khía cạnh này, đặc biệt là ở các khúc cua, dù sự hơn kém là không lớn.

Trong phân khúc supermini, A1 không phải là chiếc xe hoàn hảo nhất ở mọi phương diện, nhưng chắc chắn là mẫu xe đắt nhất. Bù lại, đây là một chiếc xe có thiết kế sang trọng và nội thất hoàn hảo đối với một chiếc supermini, cùng với đó là những lựa chọn đa dạng về động cơ và tên tuổi của thương hiệu khiến A1 là chiếc supermini  được thèm muốn nhất.

– Điểm (+): Chiếc xe nhỏ với đẳng cấp của Audi. Không gian cho hành lý rộng nhất trong phân khúc.
– Điểm (-): Các tùy chọn nâng cấp có giá đắt.

 

2

SUV – Range Rover Evoque

Tăng tốc 0-100km/h: 7,1 giây
Tốc độ tối đa: 217km/h

Một chiếc SUV thể thao, nhỏ gọn và sành điệu hơn bao giờ hết

Xóa nhòa khoảng cách giữa một chiếc crossover và một chiếc coupe, đó chính là Evoque, khi ngoại hình của chiếc xe là sự kết hợp vẻ cơ bắp của một chiếc SUV và những đường nét mềm mại, và kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong đô thị của một chiếc xe hai cửa.

Với 2 phiên bản 3 cửa và 5 cửa, Evoque nhắm đến những khách hàng muốn có một chiếc SUV nhưng đặt phong cách lên trước khả năng off-road, nhưng dù không có sự bề thế của đàn anh Range Rover, tiết kiệm nhiên liệu hơn, và giá cũng rẻ hơn rất nhiều, Evoque vẫn có được sức mạnh off-road với động cơ 2.0l, 240 mã lực, dẫn động 4 bánh chủ động toàn phần và hệ thống Terrain Respone nổi tiếng của Land Rover thích nghi mọi địa hình.

Tay lái của Evoque nhanh nhạy và chính xác, êm ái vừa đủ để giảm tác động của những mặt đường gồ ghề nhưng cũng không quá mềm đến mức triệt tiêu mọi cảm giác lái, nhất là ở các khúc cua. Hệ thống treo không thật sự hoàn hảo khi hành khách trên xe vẫn còn bị rung lắc trước khi thân xe thật sự ổn định. Tiếng ồn cũng là một điểm yếu của cabin khi tiếng gió và tiếng vọng của lốp xe vẫn còn lọt vào, nhất là khi sủ dụng cỡ mâm 20-inch.

Cabin của Evoque vẫn theo phong cách sang trọng và xa xỉ của một chiếc Range Rover. Chất liệu nhựa hầu như không lọt vào tầm mắt ở khu vực điều khiển trung tâm, bảng đồng hồ cũng được thiết kế theo phong cách của đàn anh Range Rover. Cửa sổ trời xuyên suốt thân xe là một trang bị tiêu chuẩn, đặc biệt có ích cho hàng ghế sau, giúp tầm nhìn được mở rộng hơn so với những chiếc xe khác cùng phân khúc thường bị giới hạn tầm mắt bởi kích thước thu nhỏ của thân xe so với một chiếc SUV truyền thống.

Với Evoque, Land Rover đã chứng minh được một chiếc SUV cũng có thể trở nên thật thanh lịch và sành điệu.

 

– Điểm (+): Một chiếc Range Rover có phong cách sành điệu, thời thượng không có đối thủ khiến nhiều người thèm muốn
– Điểm (-): Khả năng quan sát phía sau bị giới hạn do phần mái dốc, giá cao so với các đối thủ (dù sao thì Evoque vẫn là một chiếc Range Rover)

 

 

3

COUPE – BMW 6-Series

Tăng tốc 0-100km/h: 5,5 giây
Tốc độ tối đa: 250km/h

 

Chiếc 6-series thế hệ mới đã xuất sắc vượt qua chiếc Jaguar XK luôn được đánh giá cao trong suốt nhiều năm liền.

6-series thế hệ 2012 có thiết kế hoàn toàn mới, với phong cách bớt đi vẻ cá tính nhưng tăng thêm sự thanh lịch so với thế hệ trước. Kết cấu thân xe thừa hưởng từ kết cấu của 5-series và 7-series mới có trọng lượng nghe nhưng cứng chắc hơn.

Động cơ V8 twin-turbo mới có sức mạnh và sự nhanh nhẹn không kém loại V10 trên chiếc M6 thế hệ trước, gồm có các phiên bản động cơ xăng 3.0l, 316 mã lực, 4.4l twin-turbo, 401 mã lực và 552 mã lực, bên cạnh động cơ diesel 3.0 twin-turbo 309 mã lực và hộp số tự động gọn nhẹ 8 cấp.  Động cơ mới của 6-series khiến các đối thủ phải ghen tị với hiệu quả sử dụng nhiên liệu cao hơn và mức khí thải thấp hơn, lên đến 2 lần nếu so với chiếc Jaguar XK.

Cài đặt tính năng Adaptive Drive, ngay cả ở chế độ lái Comfort, chiếc xe vẫn có một độ cứng có thể cảm nhận rõ ràng ngay cả ở dải tốc độ thấp. Khi tăng tốc thì độ cứng này lại có tác dụng tích cực, xe bám đường cực tốt, nhất là khi chọn chế độ lái Sport, hành khách trên xe không bị hiện tượng văng lắc thân người. Tuy vậy, 6-series vẫn gây cảm giác là một chiếc xe to xác và nặng nề khi lái, và vô lăng thì còn thiếu sự phản hồi. Ở điểm này, 6-series thế hệ cũ được đánh giá cao hơn.

Cabin của 6-series được đánh giá cao ở độ yên tĩnh. Tiếng gió hoàn toàn bị loại trừ, chỉ có tiếng lốp ma sát với mặt đường vọng vào rất nhỏ. Thậm chí, động cơ diesel cũng hoạt động cực kỳ êm ái như một động cơ xăng. Dù là một chiếc xe có kích thước lớn, nhưng thực tế 6-series vẫn là một chiếc coupe với những hạn chế về không gian bên trong, đặc biệt là ở hàng ghế sau. Không gian này tuy rộng hơn so với chiếc Jaguar XK nhưng cũng chỉ thích hợp cho người lớn ở những quãng đường ngắn. Bù lại, hàng ghế trước thực sự thể hiện được đẳng cấp sang trọng với những chất liệu cao cấp và tích hợp những chức năng hiện đại. Khoảng không cho chân và phía trên đầu cũng rất rộng rãi. Cốp xe có sức chứa đáng nể với một chiếc coupe, với thể tích lên đến gần 350 lít, thậm chí phiên bản mui trần cũng có sức chứa hơn 300 lít cho hành lý khi hạ mui.

 

– Điểm (+): Cabin sang trọng và tiện nghi. Động cơ mạnh mẽ và có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.

– Điểm (-): Cảm giác lái có phần nặng nề và đôi khi không ổn định. 

 

4

CONVERTIBLE – Porsche Boxster

Tăng tốc 0-100km/h: 5,7 giây
Tốc độ tối đa: 264km/h
 

Thuộc phân khúc dưới chiếc 911, khi so sánh, Boxster luôn thiếu một chút gì đó, và chưa bao giờ gây được ấn tượng mạnh so với mẫu xe đầu bảng của Porsche, nhưng với Boxster thế hệ mới, có vẻ cán cân đã khác.

Dễ dàng nhận thấy ngoại hình mới của Boxster được thừa hưởng những đường nét và phong cách của chiếc Porsche Carrera GT thời kỳ 2004-2007. Đây cũng là mẫu Boxster mới hoàn toàn kể từ khi dòng xe này ra mắt năm 1996. Động cơ trên Boxster mới vẫn là loại đặt giữa. Chỉ với bản tiêu chuẩn động cơ 2.7l, Boxster 2012 đã cho thấy sức mạnh và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc, chứ chưa cần nói đến bản S động cơ 3.4l. Cả 2 bản sẽ còn nhanh hơn khi được trang bị tùy chọn hộp số bán tự động 7 cấp PDK.

Boxster mới được khen ngợi ở các khúc cua. Thân xe có một chút rê trượt và thỉnh thoảng rung lắc, nhưng lấy lại cân bằng và ổn định thân xe rất nhanh ngay cả ở tốc độ cao. Có thể nói Boxster là một trong những thân xe cứng chắc nhất trong phân khúc xe thể thao nói chung và mui trần nói riêng. Bên cạnh đó là sự mượt mà ở các đoạn đường thẳng. Tay lái trợ lực điện tử có thể bị cho là một điểm yếu về tính chân thực, nhưng ở Boxster, tay lái vẫn đáp ứng chính xác với ý muốn của người lái.

Boxster có bộ mui bằng vải mềm có khả năng cách âm khá tốt khỏi tiếng ồn của gió và tiếng vọng từ mặt đường. Thân xe cũng hấp thụ sự rung lắc tốt khi sử dụng lốp bản rộng 20-inch, vốn không êm bằng những cỡ mâm nhỏ hơn. Động cơ khá êm ái ở vận tốc trung bình, nhưng nhanh chóng gây phấn khích khi đạp ga sâu hơn. Đáng tiếc là khi hạ mui, tiếng gió vào cabin khá nhiều khi tấm hướng gió không phải là một trang bị tiêu chuẩn.

Ghế lái và vô lăng có rất nhiều tùy chọn điều chỉnh. Ví trí cần số cũng rất thuận tiện khi thao tác. Bảng điều khiển có rất nhiều nút bấm có thể gây bối rối khi muốn chọn chức năng cần dùng. Cabin có không gian thoải mái cho 2 người, cùng với 2 khoang hành lý nhỏ trước và sau khiến khả năng chuyên chở của Boxster được xem là khá lý tưởng đối với một chiếc xe 2 cửa mui trần, đặc biệt là bộ mui có không gian cất giữ riêng, không chiếm diện tích của khoang hành lý phía sau.

 

– Điểm (+): Ngoại hình hấp dẫn, cảm giác lái tốt.

– Điểm (-): Giá cao, các trang bị tiêu chuẩn ít.

 

Related Posts

Anal